vừa mắt

vừa mắt

Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh dương vì nó vừa mắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp mắt, dễ nhìn, có vẻ ngoài hài hòa, ưa nhìn: "vừa mắt" diễn tả sự hài lòng về mặt thị giác, khi một vật, một người hay một khung cảnh hình thức, màu sắc, bố cục làm cho người xem cảm thấy dễ chịu, ưa thích.
    • Phù hợp với thị hiếu cá nhân: "vừa mắt" cũng chỉ sự đáp ứng được tiêu chuẩn thẩm mỹ riêng của từng người, khiến họ cảm thấy hài lòng khi nhìn vào.
dụ sử dụng
  • (Bức tranh này màu sắc bố cục làm tôi thấy đẹp, dễ chịu.)
  • (Chiếc váy kiểu dáng màu sắc hợp với thị hiếu của ấy, trông ưa nhìn.)
  • (Màu sơn tạo cảm giác hài hòa, dễ chịu cho người nhìn.)
  • (Kiểu trang trí không phù hợp với gu thẩm mỹ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vừa mắt vừa lòng": vừa đẹp mắt, vừa làm hài lòng về tinh thần; thường dùng để khen ngợi toàn diện.

    • Món quà này thật vừa mắt vừa lòng tôi. (Món quà hình thức đẹp mang lại niềm vui.)
  • "không vừa mắt": không đẹp, không ưa nhìn, hoặc không phù hợp với thị hiếu.

    • Cách bài trí phòng khách này không vừa mắt khách đến chơi. (Cách bài trí khiến khách không thấy hài lòng khi nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vừa (tính từ): phù hợp, đúng kích cỡ hoặc mức độ.

    • Đôi giày này vừa chân tôi. (Đôi giày kích cỡ phù hợp.)
  • Mắt (danh từ): cơ quan thị giác.

    • Mắt ấy rất sáng. (Đôi mắt của ấy tinh anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẹp mắt: có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ nhìn.
  • Ưa nhìn: dễ gây thiện cảm qua thị giác.
  • Hài hòa: cân đối, dễ chịu về mặt thẩm mỹ.
Thành ngữ liên quan
  • Vừa mắt nhau: (thường dùng trong quan hệ tình cảm) hai người cảm tình, ưa nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.
    • Họ vừa mắt nhau ngay từ buổi gặp đầu. (Họ thiện cảm với nhau ngay từ lần đầu gặp mặt.)